Bản dịch của từ 弱植 trong tiếng Việt

弱植

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱植 (Tính từ)

ruò zhí
01

Nhút nhát, yếu kém, không dám lập công hoặc thiếu năng lực (Hán-Việt: nhược trí/nhược trồng liên tưởng tới 'nhược' = yếu)

1.懦弱无能,不能有所建树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.谓内容柔弱。

Ví dụ
03

3.身世寒微﹑势孤力单者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱植

ruò

zhí

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
植业
植义
植保
植党
植党自私
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép