Bản dịch của từ 弱毫 trong tiếng Việt

弱毫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱毫 (Danh từ)

ruò háo
01

Cây bút lông (bút lông viết chữ Hán) — chỉ loại bút lông (lông mảnh) dùng để viết, tương tự 'máo bút'.

指毛笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱毫

ruò

háo

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép