Bản dịch của từ 弱猥 trong tiếng Việt

弱猥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱猥 (Tính từ)

ruò wěi
01

Yếu ớt, mềm yếu và có vẻ hèn nhát, hơi đáng ghét (kết hợp ý 'yếu' + 'mặc cảm, thấp kém')

软弱猥琐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱猥

ruò

wěi

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép