Bản dịch của từ 弱电 trong tiếng Việt

弱电

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱电 (Danh từ)

ruò diàn
01

Điện yếu — phần của kỹ thuật điện liên quan đến truyền tín hiệu: công suất và dòng nhỏ, dùng cho tín hiệu, điều khiển, thông tin (ví dụ: hệ thống báo, tín hiệu, đường truyền). Hán-Việt: “nhược điện”.

电工领域中属于电信的一部分。功率小、电流小、频率高。主要用于传播信号、进行信息交换等部门。与强电的关系日趋密切,如在电气控制方面用继电器控制信号时,主回路采用强电,控制回路采用弱电。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱电

ruò

diàn

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
电临
电介质
电价
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép