Bản dịch của từ 弱絮 trong tiếng Việt
弱絮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
弱絮 (Danh từ)
【ruò xù】
01
Mỹ từ cổ chỉ gái điếm, kỹ nữ
2.喻妓女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bông liễu mảnh, những cụm lông tơ nhẹ như bông của cây liễu (hạt liễu bay trong gió)
1.轻柔的柳絮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱絮
ruò
弱
xù
絮
Các từ liên quan
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𢐅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フ一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒻
楉
偌
爇
㘃
㬉
䐞
鰙
婼
嵶
鄀
若
㢯
彈
㣁
㣅
弹
㢱
㣆
㢸
弼
弻
弢
㢫
娭
娡
留
浜
𠊈
𠊘
痄
䞘
唦
娌
㫪
閃
脆弱
软弱
虚弱
薄弱
懦弱
弱点
衰弱
削弱
示弱
柔弱
