Bản dịch của từ 弱肉强食 trong tiếng Việt

弱肉强食

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱肉强食 (Thành ngữ)

ruò ròu qiáng shí
01

Cá lớn nuốt cá bé; mạnh hiếp yếu

指动物中弱者被强者吞食,借指弱国被强国侵略

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱肉强食

ruò

ròu

qiáng

shí

弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép