Bản dịch của từ 弱音踏板 trong tiếng Việt
弱音踏板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
弱音踏板 (Danh từ)
【ruò yīn tà bǎn】
01
Bàn đạp giảm âm (una corda)
一个踏板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bàn đạp giảm âm (bàn đạp mềm trên đàn piano)
柔音踏板(钢琴上)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱音踏板
ruò
弱
yīn
音
tà
踏
bǎn
板
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𢐅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フ一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒻
楉
偌
爇
㘃
㬉
䐞
鰙
婼
嵶
鄀
若
㢯
彈
㣁
㣅
弹
㢱
㣆
㢸
弼
弻
弢
㢫
娭
娡
留
浜
𠊈
𠊘
痄
䞘
唦
娌
㫪
閃
脆弱
软弱
虚弱
薄弱
懦弱
弱点
衰弱
削弱
示弱
柔弱
