Bản dịch của từ 弱骨 trong tiếng Việt
弱骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
弱骨 (Danh từ)
【ruò gǔ】
01
Xương yếu, xương mềm; ẩn dụ: tính cách nhu nhược, không tranh đua, không lộ bộ mặt mạnh mẽ
1.骨柔软。喻不争竞,不露锋芒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xương yếu, xương mỏng mềm (khung xương không chắc khỏe, mềm yếu)
2.柔细的骨骼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xương yếu, thân hình gầy yếu (thân gầy như thiếu xương) — hình ảnh miêu tả người ốm yếu, xương khô lộ rõ
3.伶仃瘦骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱骨
ruò
弱
gǔ
骨
Các từ liên quan
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𢐅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フ一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒻
楉
偌
爇
㘃
㬉
䐞
鰙
婼
嵶
鄀
若
㢯
彈
㣁
㣅
弹
㢱
㣆
㢸
弼
弻
弢
㢫
娭
娡
留
浜
𠊈
𠊘
痄
䞘
唦
娌
㫪
閃
脆弱
软弱
虚弱
薄弱
懦弱
弱点
衰弱
削弱
示弱
柔弱
