Bản dịch của từ 弱龄 trong tiếng Việt

弱龄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱龄 (Danh từ)

ruò líng
01

Tuổi trẻ (chỉ độ tuổi còn non, chưa trưởng thành đầy đủ) — gợi nhớ: Hán Việt 'nhược' = non, 'lĩnh/' = tuổi

1.弱冠之年。

Ví dụ
02

Tuổi nhỏ; chỉ trẻ em hoặc thiếu niên (giai đoạn ấu thơ/thiếu thời)

2.泛指幼年﹑青少年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱龄

ruò

líng

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
龄梦
龄齿
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép