Bản dịch của từ 弲 trong tiếng Việt
弲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
弲 (Danh từ)
【xuān】
01
Cái cung có gắn góc, như chiếc cung có thêm phần nhọn ở góc để tăng sức mạnh (nhớ như 'cung góc' dễ nhớ).
镶角的弓。
Ví dụ
02
Cung nỏ, loại cung dùng để bắn tên (nhớ như 'nỏ' trong tiếng Việt).
弩弓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚丨乚一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓒
轩
瑄
䚙
䁔
宣
諼
鋗
蕿
揎
愃
媗
惌
鸢
肙
宛
渆
悁
㾓
𠕤
鳶
葾
箢
棩
彀
弨
弤
強
㢩
弓
㣀
㢰
㢮
㢱
㢪
弟
蚞
继
胻
竒
调
䘐
莊
埓
倆
桑
倘
袅
