Bản dịch của từ 弴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

diāo
01

Cung đỏ sơn bóng dùng cho vua chúa (nhớ câu thơ 'Cung đỏ như máu, vua dùng cung điêu')

皇帝用的漆成红色的弓:“楚柘质劲,必资榜檠,以成~弓。”

Ví dụ
弴
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
㢯, 𢐻
Hình thái radical:
⿰,弓,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶一丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép