ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弶
Bảng phân tích âm vị 弶
Jiàng
Cái bẫy; bẫy (chuột, chim)
捕捉老鼠、鸟雀等的工具
Cài bẫy; giương bẫy; đặt bẫy (đánh bắt)
用弶捕捉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép