Bản dịch của từ 強 trong tiếng Việt
強
Tính từDanh từĐộng từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
強 (Tính từ)
【jiàng】
01
Cứng đầu, bướng bỉnh như con trâu cày ruộng
倔強;固執
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứng đờ, không linh hoạt như cây cột gỗ khô
僵硬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xem thêm cách đọc qiáng, qiǎng
另見qiáng,qiǎng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【CƯỜNG】
- Các biến thể:
- 强, 彊, 𢏟, 𣚦, 𧖑
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,𧈧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘠
漒
艢
㩖
墙
墻
疆
樯
蔷
蔃
爿
彊
搶
彊
繈
镪
羟
墏
强
㛨
䅚
鏹
抢
繦
䞪
漿
勥
醬
糡
畺
浆
弜
洚
糨
犟
彊
彀
㣆
弘
㢳
引
弩
彏
弙
弛
彈
弴
彇
萁
淪
阏
渌
烷
圉
啷
脱
掘
䣒
㥆
匓
