Bản dịch của từ 弸中彪外 trong tiếng Việt

弸中彪外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

弸中彪外 (Tính từ)

péng zhōng biāo wài
01

Trong tài ngoài văn; người tài năng và đạo đức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弸中彪外

péng

zhōng

biāo

wài

Các từ liên quan

弸中
弸中肆外
弸彋
弸彪
中丁
中上
中下
中不溜
中专
彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
外三关
外丧
外丹
外主
弸
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰弓朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép