Bản dịch của từ 弹冠相庆 trong tiếng Việt

弹冠相庆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

弹冠相庆 (Thành ngữ)

tán guān xiāng qìng
01

Một người làm quan cả họ được nhờ

《汉书·王吉传》:'吉与贡禹为友,世称'王阳在位,贡公弹冠',言其取舍同也' (弹冠:掸去帽子上的尘土,准备做官) 后来用'弹冠相庆'指一人当了官或升了官,他的同伙 也互相庆贺将有官可做

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹冠相庆

tán

guān

xiāng

qìng

弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép