Bản dịch của từ 弹奏 trong tiếng Việt
弹奏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹奏 (Động từ)
【tán zòu】
01
Đàn
用手指、器具拨弄或敲打, 使物体振动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gảy đàn
用乐器演奏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹奏
dàn
弹
zòu
奏
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澹
誕
唌
䳉
䨢
儋
沊
訑
彈
霮
噉
醈
壜
䕊
昙
譚
談
罎
谭
覃
憛
坛
䉡
譠
㢱
弬
彋
強
弭
㢾
弤
弓
弛
㢺
弔
彆
訫
𠋧
梾
𠋈
逮
國
㥅
訬
瓺
窚
㭩
羚
炸弹
子弹
弹幕
导弹
弹片
弹弓
炮弹
弹窗
核弹
回弹
弹性
弹簧
反弹
弹琴
弹奏
弹出
弹力
弹劾
弹跳
弹指
