Bản dịch của từ 弹子 trong tiếng Việt

弹子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

弹子 (Danh từ)

dàn zǐ
01

Hòn đạn; viên đạn (để bắn cung)

用弹弓弹射的弹丸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bi da; bi-a; chơi bi-da

台球1.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đạn

用枪发射的弹药, 由药筒、底火、发射药、弹头构成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹子

dàn

弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép