Bản dịch của từ 弹性体 trong tiếng Việt

弹性体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

弹性体 (Danh từ)

tán xìng tǐ
01

Chất liệu đàn hồi, có khả năng co giãn mạnh mẽ.

也称“弹料”或“弹胶体”。具有高弹性的高分子化合物或混合物的总称。在外力作用下可伸长至原长的两倍以上,除去外力即可迅速回覆到接近原来的长度。分天然弹性体(如天然橡胶)和合成弹性体(如合成橡胶)两大类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹性体

tán

xìng

Các từ liên quan

弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
体上
体二
体亮
体亲
弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép