Bản dịch của từ 弹性工资 trong tiếng Việt

弹性工资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

弹性工资 (Danh từ)

tán xìng gōng zī
01

Mức lương có tính linh hoạt, thay đổi theo hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp và kết quả lao động của nhân viên.

企业的工资总额和职工个人工资收入随企业经济效益和职工个人劳动成果可在规定幅度内上下变动的工资形式。有按职工工资全额作弹性变动和只按其基本工资以外的奖金部分作弹性变动的两种计算方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹性工资

tán

xìng

gōng

Các từ liên quan

弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
资世
资业
资东
资予
弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép