Bản dịch của từ 弹性模量 trong tiếng Việt
弹性模量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹性模量 (Danh từ)
【tán xìng mó liàng】
01
Mô đun đàn hồi, tỷ lệ giữa ứng suất và biến dạng tương ứng của vật thể.
物体的应力与相应的应变之比(例如体积弹性模量,切变弹性模量和杨氏模量)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹性模量
tán
弹
xìng
性
mó
模
liàng
量
Các từ liên quan
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
模习
模仿
模仿说
模传
模具
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澹
誕
唌
䳉
䨢
儋
沊
訑
彈
霮
噉
醈
壜
䕊
昙
譚
談
罎
谭
覃
憛
坛
䉡
譠
㢱
弬
彋
強
弭
㢾
弤
弓
弛
㢺
弔
彆
訫
𠋧
梾
𠋈
逮
國
㥅
訬
瓺
窚
㭩
羚
炸弹
子弹
弹幕
导弹
弹片
弹弓
炮弹
弹窗
核弹
回弹
弹性
弹簧
反弹
弹琴
弹奏
弹出
弹力
弹劾
弹跳
弹指
