Bản dịch của từ 弹棋 trong tiếng Việt
弹棋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹棋 (Danh từ)
【dàn qí】
01
Một loại trò chơi cờ cổ (khởi nguồn ở Trung Quốc), hai người chơi, dùng các quân cờ đặt ở góc rồi dùng ngón tay bật/đẩy để bắn trúng quân đối phương; giống như trò bắn bi bằng các quân cờ
古代的一种棋戏。二人对局,白黑棋各若干枚,先放一棋子在棋盘的一角,用指弹击对方的棋子,先被击中取尽的就算输。。南朝宋.刘义庆.世说新语.巧艺:「弹棋始自魏宫内,用妆奁戏。文帝于此戏特妙,用手巾角拂之,无不中。」
Ví dụ
02
Một loại quân cờ/miếng gỗ hình cờ búng bằng tay, đồ chơi trẻ em (hay dùng để búng, nảy chơi)
用手弹的棋子形的木块,是一种儿童游戏器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹棋
dàn
弹
qí
棋
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澹
誕
唌
䳉
䨢
儋
沊
訑
彈
霮
噉
醈
壜
䕊
昙
譚
談
罎
谭
覃
憛
坛
䉡
譠
㢱
弬
彋
強
弭
㢾
弤
弓
弛
㢺
弔
彆
訫
𠋧
梾
𠋈
逮
國
㥅
訬
瓺
窚
㭩
羚
炸弹
子弹
弹幕
导弹
弹片
弹弓
炮弹
弹窗
核弹
回弹
弹性
弹簧
反弹
弹琴
弹奏
弹出
弹力
弹劾
弹跳
弹指
