Bản dịch của từ 强中自有强中手 trong tiếng Việt

强中自有强中手

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强中自有强中手 (Cụm từ)

qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu
01

比喻技艺无止境,不能自满自大。同“强中更有强中手”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强中自有强中手

qiáng

zhōng

yǒu

qiáng

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
中丁
中上
中下
中不溜
中专
自下
自下而上
自不量力
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép