Bản dịch của từ 强人所难 trong tiếng Việt

强人所难

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强人所难 (Động từ)

qiǎng rén suǒ nán
01

Ép buộc người khác làm việc họ không thể hoặc không muốn làm (ép người khác chịu thiệt/khó xử).

勉强人家去做他不能做或不愿做的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强人所难

qiǎng

rén

suǒ

nán

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
所与
所业
所为
所主
所之
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép