Bản dịch của từ 强兵 trong tiếng Việt
强兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
强兵 (Danh từ)
【qiáng bīng】
01
Xây dựng quân đội hùng mạnh
强军(政治口号)
Ví dụ
02
Những chiến sĩ mạnh mẽ
强兵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强兵
qiáng
强
bīng
兵
Các từ liên quan
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
- Các biến thể:
- 強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,虽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔷
嫱
牆
檣
嬙
疆
㩖
蘠
爿
墻
蔃
墙
搶
羟
镪
抢
彊
羥
㛨
䅚
勥
墏
繦
繈
漿
將
䥒
謽
勥
櫤
䞪
洚
将
摾
糨
匠
㢨
弞
㢬
弟
弼
彌
弳
弙
弿
弦
张
㢲
湱
颏
䇰
硪
軫
徥
脺
𠃃
㭼
鄗
𠕥
塁
勉强
强迫
强求
牵强
强逼
强颜
强辩
强使
倔强
强嘴
强烈
强调
坚强
增强
加强
强大
强壮
顽强
强制
强势
