Bản dịch của từ 强制保险 trong tiếng Việt

强制保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强制保险 (Danh từ)

qiáng zhì báo xiǎn
01

Bảo hiểm bắt buộc do nhà nước quy định nhằm bảo vệ lợi ích tập thể (ví dụ: bảo hiểm lao động, bảo hiểm y tế toàn dân)

一种为保障特定团体全体利益,而依法强制为之保险的社会保险。如劳工保险、全民健保。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强制保险

qiáng

zhì

bǎo

xiǎn

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép