Bản dịch của từ 强力意志 trong tiếng Việt
强力意志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
强力意志 (Danh từ)
【qiáng lì yì zhì】
01
Một khái niệm triết học (Schopenhauer) chỉ 'ý chí mạnh mẽ' là nguyên lý vũ trụ và đạo đức—ý chí thống trị, quyền lực tự nhiên; nhấn mạnh sức mạnh, ý chí áp đảo
德国哲学家尼采用语。他认为强力意志是宇宙的本原,也是最高的道德原则与生活原则,因而主张弱肉强食就是道德,战争是强力意志的最高实现等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强力意志
qiáng
强
lì
力
yì
意
zhì
志
Các từ liên quan
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
力不从愿
力不胜任
意下
意不过
意业
意中
意中事
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,虽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔷
嫱
牆
檣
嬙
疆
㩖
蘠
爿
墻
蔃
墙
搶
羟
镪
抢
彊
羥
㛨
䅚
勥
墏
繦
繈
漿
將
䥒
謽
勥
櫤
䞪
洚
将
摾
糨
匠
㢨
弞
㢬
弟
弼
彌
弳
弙
弿
弦
张
㢲
湱
颏
䇰
硪
軫
徥
脺
𠃃
㭼
鄗
𠕥
塁
强烈
强调
坚强
增强
加强
强大
强壮
顽强
强制
强势
勉强
强迫
强求
牵强
强逼
强颜
强辩
强使
倔强
强嘴
