Bản dịch của từ 强力胶 trong tiếng Việt

强力胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强力胶 (Danh từ)

qiáng lì jiāo
01

生橡胶溶于溶剂,而成的高黏性土黄色胶液。可黏接木材、皮革、金属等。生橡胶本身无毒,但溶剂中含有苯、酮、醇类等,对神经系统有麻痹作用,故吸入溶剂的蒸气时会呈兴奋、幻觉、不安等状态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强力胶

qiáng

jiāo

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép