Bản dịch của từ 强口 trong tiếng Việt

强口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强口 (Động từ)

qiáng kǒu
01

Cãi lại, cố chối; miệng vẫn cãi dù có bằng chứng (miệng cứng)

1.嘴硬;强辩。

Ví dụ
02

Khoe khoang, phóng đại lời nói; thốt ra lời kiêu ngạo (Hán Việt: cường khẩu = khoe miệng)

2.犹夸口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强口

qiáng

kǒu

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép