Bản dịch của từ 强合和成 trong tiếng Việt

强合和成

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强合和成 (Danh từ)

qiáng hé hé chéng
01

Thuật ngữ cổ trong tố tụng: chỉ hành vi người đàn ông dùng bạo lực ép buộc quan hệ với phụ nữ, sau đó được coi là 'hòa' (đồng thuận) — nghĩa nhạy cảm, liên quan đến hiếp dâm/quan hệ cưỡng ép trong bối cảnh pháp luật xưa.

旧时断案用语。谓男子始以暴力求合于女子,后得与之和奸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强合和成

qiáng

chéng

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
和一
和上
和丘
和丸
和义
成丁
成世
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép