Bản dịch của từ 强头强脑 trong tiếng Việt

强头强脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强头强脑 (Tính từ)

qiáng tóu jiàng nǎo
01

Cứng đầu, bướng bỉnh (người rất ngoan cố, không dễ thay đổi ý kiến)

同“强头倔脑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强头强脑

qiáng

tóu

qiáng

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép