Bản dịch của từ 强干弱枝 trong tiếng Việt
强干弱枝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
强干弱枝 (Thành ngữ)
【qiáng gān ruò zhī】
01
Củng cố thân cây và suy yếu cành lá - ẩn dụ nhằm giảm bớt lực lượng địa phương hoặc cấp dưới và tăng cường quyền lực trung ương hoặc cấp trên (tập trung vào quyền lực tập trung và thanh lọc địa phương).
加强树干,削弱枝叶。比喻削减地方势力,加强中央权力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强干弱枝
qiáng
强
gān
干
ruò
弱
zhī
枝
Các từ liên quan
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
干与
干丐
干世
干丝
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,虽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔷
嫱
牆
檣
嬙
疆
㩖
蘠
爿
墻
蔃
墙
搶
羟
镪
抢
彊
羥
㛨
䅚
勥
墏
繦
繈
漿
將
䥒
謽
勥
櫤
䞪
洚
将
摾
糨
匠
㢨
弞
㢬
弟
弼
彌
弳
弙
弿
弦
张
㢲
湱
颏
䇰
硪
軫
徥
脺
𠃃
㭼
鄗
𠕥
塁
强烈
强调
坚强
增强
加强
强大
强壮
顽强
强制
强势
勉强
强迫
强求
牵强
强逼
强颜
强辩
强使
倔强
强嘴
