Bản dịch của từ 强强 trong tiếng Việt

强强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强强 (Tính từ)

qiáng qiáng
01

有条不紊井然有序强强——形容事情安排妥当秩序清楚可联想整整章章发音相近记忆

1.引申为有条不紊﹑井然有序。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẳng tắp, đứng/ngẩng thẳng; (diễn tả dáng người hoặc đồ vật) thẳng, cứng cáp

2.犹言直挺挺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强强

qiáng

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
强丐
强世
强中
强中更有强中手
强中自有强中手
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép