Bản dịch của từ 强扭的瓜不甜 trong tiếng Việt

强扭的瓜不甜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强扭的瓜不甜 (Thành ngữ)

qiáng niǔ de guā bù tián
01

Ép buộc; miễn cưỡng; dưa chín ép không ngọt

比喻条件不成熟而勉强去做,往往不会有满意的结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强扭的瓜不甜

qiáng

niǔ

de

guā

tián

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
的一确二
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép