Bản dịch của từ 强本弱支 trong tiếng Việt

强本弱支

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强本弱支 (Thành ngữ)

qiáng běn ruò zhī
01

Ẩn dụ: giảm quyền lực địa phương, củng cố quyền lực trung ương (nghĩa là “mạnh gốc, yếu nhánh”), thường dùng trong chính trị/quản lý

比喻削减地方势力,加强中央权力。同“强本弱枝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强本弱支

qiáng

běn

ruò

zhī

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép