Bản dịch của từ 强本节用 trong tiếng Việt
强本节用
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
强本节用 (Thành ngữ)
【qiáng běn jié yòng】
01
Củng cố nông bản, tăng cường sản xuất nông nghiệp và tiết kiệm chi phí; lấy nông nghiệp làm gốc, chú trọng phát triển kinh tế nông thôn và tiết kiệm.
本:我国古代以农为本。加强农业生产,节约费用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强本节用
qiáng
强
běn
本
jié
节
yòng
用
Các từ liên quan
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,虽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔷
嫱
牆
檣
嬙
疆
㩖
蘠
爿
墻
蔃
墙
搶
羟
镪
抢
彊
羥
㛨
䅚
勥
墏
繦
繈
漿
將
䥒
謽
勥
櫤
䞪
洚
将
摾
糨
匠
㢨
弞
㢬
弟
弼
彌
弳
弙
弿
弦
张
㢲
湱
颏
䇰
硪
軫
徥
脺
𠃃
㭼
鄗
𠕥
塁
强烈
强调
坚强
增强
加强
强大
强壮
顽强
强制
强势
勉强
强迫
强求
牵强
强逼
强颜
强辩
强使
倔强
强嘴
