Bản dịch của từ 强欢 trong tiếng Việt

强欢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强欢 (Động từ)

qiáng huān
01

Cố gắng tỏ vẻ vui vẻ; ép mình ra vẻ vui (một cách gượng gạo)

强求欢乐;强作欢颜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强欢

qiáng

huān

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép