Bản dịch của từ 强盗挂念珠 trong tiếng Việt

强盗挂念珠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强盗挂念珠 (Thành ngữ)

qiáng dào guà niàn zhū
01

Làm bộ làm tịch giả vờ thành tâm (giả vờ niệm Phật/giúp người để che giấu mưu mẹo)

念珠:信佛的人念佛时用的数珠。形容假装行善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强盗挂念珠

qiáng

dào

guà

niàn

zhū

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
盗不过五女门
盗买
挂一漏万
挂不住
挂件
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép