Bản dịch của từ 强盗骨 trong tiếng Việt

强盗骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强盗骨 (Danh từ)

qiáng dào gǔ
01

Xương đòn (còn gọi là xương quai xanh) — gọi theo cách cổ: do bắt giữ tội phạm thời xưa hay dùng dây sắt xuyên qua xương này để trói, nên tên gọi gợi lịch sử

指锁骨。旧时抓获强盗后,多用铁丝穿其锁骨,以防逃脱,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强盗骨

qiáng

dào

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
盗不过五女门
盗买
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép