Bản dịch của từ 强老 trong tiếng Việt

强老

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强老 (Động từ)

qiáng lǎo
01

Bước vào tuổi già; từ tuổi trưởng thành chuyển sang suy yếu, già đi (nhấn mạnh quá trình sang suy yếu)

谓由壮年转入衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强老

qiáng

lǎo

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
老一辈
老丈
老丈人
老三届
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép