Bản dịch của từ 强膂 trong tiếng Việt

强膂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强膂 (Danh từ)

qiáng lǚ
01

Tên một loài thực vật thân thảo (còn gọi là 狗脊 — cẩu tật/cẩu cốt), là loài dương xỉ/ráy mọc hoang ở phía nam sông Dương Tử; có thể ăn, làm rượu, một số nơi dùng làm thuốc.

草名。即狗脊。蕨类植物,多年生草本。广布于我国长江以南各地。可供食用和酿酒,有些地方亦以入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强膂

qiáng

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
膂力
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép