Bản dịch của từ 强致 trong tiếng Việt

强致

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强致 (Động từ)

qiáng zhì
01

1.强行召辟。

Ví dụ
02

Dùng sức mạnh cưỡng ép để đạt được; bắt buộc bằng vũ lực (Hán-Việt: cường chí/ cường — nhớ chữ “cưỡng” = ép buộc)

2.以强力得到;以强力达到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强致

qiáng

zhì

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép