Bản dịch của từ 强辩 trong tiếng Việt
强辩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
强辩 (Động từ)
【qiáng biàn】
01
Cãi chày cãi cối; cãi bừa cãi cối; don dỏn; cãi chầy cãi cối
把没有理的事硬说成有理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gân cổ
顶嘴; 强辨也作犟嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强辩
qiáng
强
biàn
辩
Các từ liên quan
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
- Các biến thể:
- 強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,虽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔷
嫱
牆
檣
嬙
疆
㩖
蘠
爿
墻
蔃
墙
搶
羟
镪
抢
彊
羥
㛨
䅚
勥
墏
繦
繈
漿
將
䥒
謽
勥
櫤
䞪
洚
将
摾
糨
匠
㢨
弞
㢬
弟
弼
彌
弳
弙
弿
弦
张
㢲
湱
颏
䇰
硪
軫
徥
脺
𠃃
㭼
鄗
𠕥
塁
勉强
强迫
强求
牵强
强逼
强颜
强辩
强使
倔强
强嘴
强烈
强调
坚强
增强
加强
强大
强壮
顽强
强制
强势
