Bản dịch của từ 强迫型人格障碍 trong tiếng Việt

强迫型人格障碍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强迫型人格障碍 (Cụm từ)

qiǎng pò xíng rén gé zhàng ài
01

Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (OCPD)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强迫型人格障碍

qiǎng

xíng

rén

zhàng

ài

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép