Bản dịch của từ 强风情 trong tiếng Việt

强风情

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强风情 (Cụm từ)

qiáng fēng qíng
01

Cố tỏ ra có vẻ phong tình, cố tình ra vẻ mùi mẫn/điệu bộ (làm bộ làm tịch để thu hút chú ý)

谓强作风情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强风情

qiáng

fēng

qíng

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
风世
风丝
风丝不透
情不可却
情不自堪
情不自已
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép