Bản dịch của từ 强食弱肉 trong tiếng Việt

强食弱肉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强食弱肉 (Tính từ)

qiáng shí ruò ròu
01

Mạnh ăn hiếp yếu; mạnh thắng yếu thua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强食弱肉

qiáng

shí

ruò

ròu

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép