Bản dịch của từ 强食自爱 trong tiếng Việt

强食自爱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强食自爱 (Cụm từ)

qiǎng shí zì ài
01

一句劝慰话劝人好好吃饭保重身体(“多吃点照顾好自己”)。

劝慰人的话。指努力加餐,保重身体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强食自爱

qiǎng

shí

ài

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
自下
自下而上
自不量力
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép