Bản dịch của từ 弻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giúp đỡ, hỗ trợ (như người bạn đồng hành luôn bên cạnh giúp ta vượt khó)

同“弼”。《字彙•弓部》:“弻,輔也,助也,正也。弼,同上,俗字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

弻
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,弓,㐁,弓
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丨乚丿丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép