Bản dịch của từ 弾 trong tiếng Việt
弾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
弾 (Danh từ)
【dàn】
01
Chữ biến thể của 彈, nghĩa là viên đạn, viên bi, hoặc quả đạn (như đạn súng, đạn bi). Dễ nhớ vì 'đạn' trong tiếng Việt cũng là vật nhỏ, tròn, bắn ra từ súng.
同“彈”,日本新字体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠN】
- Các biến thể:
- 彈
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,単
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚丶丶丿丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馾
黮
腅
䄷
䭛
亶
萏
髧
饏
䨵
嘾
餤
䨢
繵
㺥
䉡
錟
倓
覃
嘾
婒
㛶
郯
䕊
彁
㣆
彌
弖
㣅
㢭
㢴
彀
㢽
㢧
弽
弲
痪
缒
㛶
筆
椝
䝚
棇
揬
躰
閑
㞚
禂
