Bản dịch của từ 弿 trong tiếng Việt
弿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
弿 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Khó khăn, gian nan (nhớ như 'kiển' khó, khó như cái tên)
难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cung căng mạnh mẽ, dẻo dai (như cung căng căng, mạnh mẽ)
弓强劲有力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
