Bản dịch của từ 彀张 trong tiếng Việt

彀张

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

彀张 (Động từ)

gòu zhāng
01

Mở rộng, giãn ra, kéo rộng ra như khi căng một vật gì đó.

犹扩张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彀张

gòu

zhāng

Các từ liên quan

彀中
彀弓
彀弩
彀当
张三
张三中
张三李四
彀
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
够, 𠥚, 𢐙, 彄, 𡖜
Hình thái radical:
⿹,𣪊,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép